Visa E-2 là một trong những lựa chọn phổ biến nhất cho những nhà đầu tư muốn định cư tại Mỹ. Thị thực này cho phép công dân từ các quốc gia có hiệp ước thương mại với Mỹ đầu tư vào một doanh nghiệp và điều hành nó trên đất Mỹ. Visa E-2 không chỉ mang lại cơ hội kinh doanh mà còn mở ra cánh cửa định cư cho cả gia đình của nhà đầu tư.

Visa E-2 là gì?

Visa E-2 là một loại thị thực không định cư dành cho các nhà đầu tư từ các quốc gia có hiệp ước thương mại với Mỹ. Thị thực này cho phép công dân của những quốc gia này đến Mỹ để đầu tư vào một doanh nghiệp và điều hành nó.

Visa E-2 cho phép nhà đầu tư và các nhân viên chủ chốt của họ đến Mỹ để phát triển và quản lý doanh nghiệp mà họ đã đầu tư vào. Thị thực này cũng cho phép vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi của nhà đầu tư đi kèm. Vợ/chồng của nhà đầu tư E-2 có thể nộp đơn xin giấy phép lao động để làm việc tại Mỹ, trong khi con cái có thể học tập tại các trường học tại Mỹ.

Visa E-2 ban đầu được cấp cho tối đa 2 năm. Tuy nhiên, nó có thể được gia hạn nhiều lần, mỗi lần gia hạn thêm tối đa 2 năm, miễn là nhà đầu tư tiếp tục đáp ứng các yêu cầu của visa và doanh nghiệp vẫn đang hoạt động hiệu quả.

Điều kiện đủ tiêu chuẩn cho Visa E-2

Visa E-2 yêu cầu nhà đầu tư và doanh nghiệp đáp ứng một số tiêu chuẩn cụ thể. Dưới đây là các điều kiện chi tiết cần thiết để đủ tiêu chuẩn xin Visa E-2.

Quốc tịch

Để đủ điều kiện xin visa E-2, đương đơn phải là công dân của một quốc gia có hiệp ước thương mại với Mỹ. Danh sách các quốc gia đủ điều kiện có thể được tìm thấy . Điều này đảm bảo rằng chỉ những công dân từ các quốc gia có quan hệ thương mại và hàng hải với Mỹ mới có thể tận dụng loại visa này.

*Lưu ý: Việt Nam hiện không nằm trong danh sách các quốc gia thuộc Hiệp ước này, do đó, công dân Việt Nam không thể trực tiếp nộp đơn xin Visa E-2. Tuy nhiên, nếu bạn sở hữu hộ chiếu thứ 2 từ một quốc gia nằm trong Hiệp ước, chẳng hạn như Grenada, Thổ Nhĩ Kỳ,… thì bạn có thể nộp đơn xin Visa E-2. Đây là một điều kiện tiên quyết để xem xét việc nộp đơn theo diện này.

Đầu tư

Đương đơn phải đầu tư hoặc đang trong quá trình đầu tư một khoản tiền đáng kể vào một doanh nghiệp tại Mỹ. Khoản đầu tư này phải đủ lớn để đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp và phải được đặt vào rủi ro thương mại.

Điều này có nghĩa là số tiền đầu tư phải có khả năng mất một phần hoặc toàn bộ nếu doanh nghiệp không thành công. Số tiền cụ thể không được quy định rõ ràng, nhưng phải đủ để thể hiện cam kết tài chính nghiêm túc của nhà đầu tư.

Quản lý doanh nghiệp

Đương đơn phải chứng minh rằng họ đến Mỹ để phát triển và quản lý doanh nghiệp mà họ đã đầu tư vào. Điều này có thể được chứng minh bằng việc sở hữu ít nhất 50% doanh nghiệp hoặc có quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh thông qua vai trò quản lý hoặc giám đốc điều hành. Nhà đầu tư cần thể hiện rằng họ sẽ đóng vai trò tích cực trong việc quản lý và điều hành doanh nghiệp hàng ngày.

Loại hình kinh doanh

Doanh nghiệp mà đương đơn đầu tư phải là một hoạt động kinh doanh thực sự và đang hoạt động. Các khoản đầu tư mang tính chất thụ động, như đầu tư vào bất động sản mà không có hoạt động kinh doanh liên quan, sẽ không được chấp nhận.

Doanh nghiệp phải tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, và có khả năng tạo ra lợi nhuận. Doanh nghiệp không thể chỉ mang tính chất duy trì mức sống tối thiểu cho nhà đầu tư và gia đình họ mà phải có khả năng tạo ra thu nhập đáng kể.

Nguồn gốc của quỹ

Nhà đầu tư phải chứng minh rằng các quỹ đầu tư được thu thập một cách hợp pháp và không đến từ các hoạt động bất hợp pháp. Điều này yêu cầu cung cấp bằng chứng chi tiết về nguồn gốc của quỹ, bao gồm các tài liệu chứng minh rằng số tiền này không phải từ các nguồn phi pháp.

Các tài liệu này có thể bao gồm sao kê ngân hàng, hợp đồng bán tài sản và các tài liệu tài chính khác.

Tiêu chí đầu tư cho các doanh nghiệp tại Mỹ

Dưới đây là các tiêu chí cụ thể về đầu tư mà nhà đầu tư cần đáp ứng.

Tiêu chí Yêu cầu
Khoản đầu tư đáng kể Số tiền đáng kể, tùy thuộc vào chi phí tổng thể của doanh nghiệp.
Đặt vốn vào rủi ro thương mại Vốn phải có khả năng mất một phần hoặc toàn bộ nếu doanh nghiệp không thành công.
Doanh nghiệp hợp pháp và thực sự Doanh nghiệp phải tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ và có mục tiêu lợi nhuận.
Không phải doanh nghiệp biên Doanh nghiệp phải có khả năng tạo ra thu nhập đáng kể trong vòng 5 năm.

Quy trình nộp đơn xin Visa E-2

Đối với những công dân Việt Nam mong muốn nộp đơn xin Visa E-2 nhưng không đủ điều kiện do quốc tịch, một giải pháp hiệu quả là đầu tư vào bất động sản tại Grenada để có thể lấy quốc tịch của quốc gia này. Grenada là một trong những quốc gia có hiệp ước thương mại với Mỹ, do đó, công dân Grenada đủ điều kiện để nộp đơn xin Visa E-2.

Quy trình đầu tư bất động sản để lấy quốc tịch Grenada, nhằm tạo điều kiện cho việc nộp đơn xin Visa E-2:

Bước 1: Lựa chọn dự án đầu tư bất động sản

Lựa chọn một dự án bất động sản đủ điều kiện ở Grenada theo chương trình cấp quốc tịch thông qua đầu tư. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các dự án như khu nghỉ dưỡng, khách sạn, hoặc các dự án phát triển du lịch đã được chính phủ Grenada phê duyệt.

Bước 2: Nộp đơn xin quốc tịch Grenada

Sau khi chọn dự án bất động sản, bạn sẽ cần chuẩn bị hồ sơ xin quốc tịch Grenada. Hồ sơ bao gồm các tài liệu cá nhân như hộ chiếu, giấy khai sinh, lý lịch tư pháp, và các chứng từ liên quan đến nguồn gốc tài chính.

Bước 3: Đầu tư và phê duyệt

Tiến hành đầu tư theo yêu cầu của chương trình. Số tiền đầu tư thường dao động từ 220,000 USD trở lên, tùy thuộc vào dự án. Sau khi đầu tư, hồ sơ của bạn sẽ được thẩm định bởi các cơ quan chức năng của Grenada.

Bước 4: Nhận quốc tịch và hộ chiếu Grenada

Sau khi hồ sơ của bạn được phê duyệt, bạn sẽ nhận được giấy chứng nhận quốc tịch Grenada và sau đó là hộ chiếu Grenada. Thời gian xử lý thông thường từ 3 – 6 tháng.

Bước 5: Nộp đơn xin Visa E-2

Sau khi có quốc tịch Grenada, bạn có thể tiến hành nộp đơn xin Visa E-2. Với hộ chiếu Grenada, bạn đủ điều kiện để nộp đơn xin Visa E-2 tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ.

  1. Nộp đơn xin thị thực: Điền Mẫu Đơn DS-160 (Online Nonimmigrant Visa Application) và thanh toán phí nộp đơn (USCIS).
  2. Chuẩn bị hồ sơ:
  • Các tài liệu chứng minh đầu tư, kế hoạch kinh doanh, và các tài liệu tài chính khác.
  • Các tài liệu cần thiết bao gồm chứng từ ngân hàng, hợp đồng mua bán, giấy phép kinh doanh, và các tài liệu chứng minh nguồn gốc hợp pháp của quỹ đầu tư (USCIS).
  1. Phỏng vấn thị thực: Sau khi nộp đơn và tài liệu, bạn sẽ được yêu cầu tham gia phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ. Trong buổi phỏng vấn, các viên chức lãnh sự sẽ kiểm tra và đánh giá các giấy tờ tài chính và kế hoạch kinh doanh của bạn.
  2. Nhận thị thực: Nếu đơn xin Visa E-2 của bạn được chấp thuận, bạn sẽ nhận được visa và có thể nhập cảnh vào Mỹ với tư cách là một nhà đầu tư E-2.

Thời gian xử lý visa E-2

Thời gian xử lý Visa E-2 có thể thay đổi tùy theo nơi nộp đơn và quy trình xử lý tại các lãnh sự quán khác nhau. Nếu bạn nộp đơn từ trong Mỹ, thời gian xử lý thông thường là khoảng 2,1 tháng. Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, thời gian chờ đợi có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào lãnh sự quán nơi bạn nộp đơn.

Chi phí Visa E-2

Chi phí xin Visa E-2 bao gồm:

  • Phí nộp đơn DS-160: 315 USD.
  • Phí nộp đơn I-129: 510-1.015 USD tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp.
  • Phí xử lý nhanh (Premium Processing): 2.805 USD (nếu chọn dịch vụ này để đẩy nhanh thời gian xử lý).
  • Phí dịch vụ luật sư: Dao động từ 2.000 đến 10.000 USD nếu sử dụng dịch vụ luật sư di trú.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *